golfo de mexico

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Mexico: "golfo de mexico" một vịnh biển lớn, một nhánh của Đại Tây Dương, nằmphía nam Hoa Kỳ phía đông Mexico.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Mexico nổi tiếng với sự đa dạng sinh học biển phong phú.)
  • (Nhiều cơn bão hình thànhVịnh Mexico trong mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gulf of Mexico basin": lưu vực Vịnh Mexico, khu vực địa xung quanh vịnh.
    • The Gulf of Mexico basin is an important area for oil drilling. (Lưu vực Vịnh Mexico một khu vực quan trọng cho việc khoan dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Golfo (danh từ, tiếng Tây Ban Nha/Ý): vịnh, cùng nghĩa với "gulf" trong tiếng Anh.
    • El golfo de México es hermoso. (Vịnh Mexico thật đẹp.)
  • Vịnh (danh từ, tiếng Việt): vịnh biển, tương đương với "gulf" hoặc "bay".
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Mexico: tên gọi tiếng Việt chính thức cho "Gulf of Mexico".
  • Vịnh lớn phía nam Hoa Kỳ: mô tả địa , dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gulf of Mexico".